Tủ sách phụ huynh, Lớp 1A, Trường Tiểu học Thụy Lương, Phòng GD&ĐT Thái Thụy


DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH

 

STT SỐ ĐĂNG KÝ TÊN TÁC GIẢ TÊN SÁCH

XUẤT BẢN

GIÁ BÌA GHI CHÚ
NHÀ XB NƠI NĂM
1 1/1A-SPH Lâm Đỉnh Cô bé đội mũ đỏ VH-TT Hà Nội 2009         6,000  
2 2/1A-SPH Lâm Đỉnh Cá chép vượt long môn VH-TT Hà Nội 2009         6,000  
3 3/1A-SPH Mai Chi Sự tích con thạch Sùng Mĩ thuật Hà Nội 2010         9,000  
4 4/1A-SPH Mai Chi Lạc long Quân – Âu Cơ Mĩ thuật Hà Nội 2015         9,000  
5 5/1A-SPH Mai Chi Lạc long Quân – Âu Cơ Mĩ thuật Hà Nội 2007         9,000  
6 6/1A-SPH Mai Chi Cây Khế Mĩ thuật Hà Nội 2009         9,000  
7 7/1A-SPH Mai Chi Sự tích hòn vọng phu Mĩ thuật Hà Nội 2004         9,000  
8 8/1A-SPH Mai Chi Sự tích Hồ Gươm Mĩ thuật Hà Nội 2004         9,000  
9 9/1A-SPH Mai Chi Sự tích Hồ Gươm Mĩ thuật Hà Nội 2006         9,000  
10 10/1A-SPH Mai Chi Cây Khế Mĩ thuật Hà Nội 2006         9,000  
11 11/1A-SPH Mai Chi Sự tích chú quậy cung trăng Mĩ thuật Hà Nội 2010         9,000  
12 12/1A-SPH Thu Thuỷ Chiếc mũ màu đỏ Hồng Đức Hà Nội 2012         9,000  
13 13/1A-SPH Mai Chi Sự tích Hồ Gươm Mĩ thuật Hà Nội 2014         9,000  
14 14/1A-SPH Mai Chi Sự tích quả dưa hấu Mĩ thuật Hà Nội 2012         9,000  
15 15/1A-SPH Mai Chi Sự tích chú quậy cung trăng Mĩ thuật Hà Nội 2005         9,000  
16 16/1A-SPH Mai Chi Sự tích chim tu hú Mĩ thuật Hà Nội 2012         9,000  
17 17/1A-SPH Mai Chi Tấm cám Mĩ thuật Hà Nội 2011         9,000  
18 18/1A-SPH Khắc Huyên Hà rầm – Hà rạc Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000  
19 19/1A-SPH Khắc Huyên Công và quạ Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000  
20 20/1A-SPH Khắc Huyên Bộ quần áo mới của hoàng đế Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000  
21 21/1A-SPH Khắc Huyên Sự tích bình vôi Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000  
22 22/1A-SPH Khắc Huyên Ngưu Long – Chức Nữ Mĩ thuật Hà Nội 2004         8,000  
23 23/1A-SPH Khắc Huyên Alibaba và 40 tên cướp Mĩ thuật Hà Nội 2004         8,000  
24 24/1A-SPH Khắc Huyên Mụ Lường Mĩ thuật Hà Nội 1999         8,000  
25 25/1A-SPH Khắc Huyên Khỉ và cá xấu Mĩ thuật Hà Nội 2009         8,000  
26 26/1A-SPH Khắc Huyên Miếng trầu kỳ diệu Mĩ thuật Hà Nội 2003         8,000  
27 27/1A-SPH Khắc Huyên Công và quạ Mĩ thuật Hà Nội 2003         8,000  
28 28/1A-SPH Khắc Huyên Hà rầm – Hà rạc Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000  
29 29/1A-SPH Khắc Huyên Hà rầm – Hà rạc Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000  
30 30/1A-SPH Khắc Huyên Hà rầm – Hà rạc Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000  
31 31/1A-SPH Quang Huy Tích Chu Mĩ thuật Hà Nội 2003         8,000  
32 32/1A-SPH Quang Huy Tích Chu Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000  
33 33/1A-SPH Quang Huy Tích Chu Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000  
34 34/1A-SPH Trần Quý Tuấn Việt Nàng Công chúa và bầy thiên nga Mĩ thuật Hà Nội 2003         8,000  
35 35/1A-SPH Mai Chi Bộ quần áo mới của hoàng đế Mĩ thuật Hà Nội 2003         9,000  
36 36/1A-SPH Khắc Huyên Hà rầm – Hà rạc Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000  
37 37/1A-SPH Khắc Huyên Hà rầm – Hà rạc Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000  
38 38/1A-SPH Thu Thuỷ Cô gái hoa cúc Hồng Đức Hà Nội 2009         4,000  
39 39/1A-SPH Mạnh Tâm Sự tích dưa hấu Thanh niên Hà Nội 2010         6,000  
40 40/1A-SPH Tuấn Việt Mị Châu Trọng Thuỷ Mĩ thuật Hà Nội 2010         7,000  
41 41/1A-SPH Tuấn Việt Sự tích bánh chưng bánh dày Mĩ thuật Hà Nội 2009         7,000  
42 42/1A-SPH Phương Hà A!mùa thu đã đến GDVN Hà Nội 2010         9,500  
43 43/1A-SPH Tuấn Việt Cô bé quàng khăn đỏ Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000  
44 44/1A-SPH Khắc Huyên Cây tre trăm đốt Mĩ thuật Hà Nội 2009         8,000  
45 45/1A-SPH Nguyến Chí Dũng Nàng công chúa ngủ trong rừng Mĩ thuật Hà Nội 2007         8,000  
46 46/1A-SPH Tuấn Việt Nàng bạch tuyết và bẩy chú lùn Mĩ thuật Hà Nội 2007         7,000  
47 47/1A-SPH Đặng Bích Ngân Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng Mĩ thuật Hà Nội 2005       12,000  
48 48/1A-SPH Mai Chi Sự tích chim tu hú Mĩ thuật Hà Nội 2007         9,000  
49 49/1A-SPH Khắc Huyên Tấm cám Mĩ thuật Hà Nội 2006         8,000  
50 50/1A-SPH Mai Chi Tấm cám Mĩ thuật Hà Nội 2004         9,000  
51 51/1A-SPH Mai Chi Lạc long Quân – Âu Cơ Mĩ thuật Hà Nội 1999         9,000  
52 52/1A-SPH Khắc Huyên Sự tích Hồ Gươm Mĩ thuật Hà Nội 2007         8,000  
53 53/1A-SPH Mai Chi Sơn Tinh – Thuỷ Tinh Mĩ thuật Hà Nội 2007         9,000  
54 54/1A-SPH Mạnh Hùng Vì sao tai ta nghe được XBtrẻ Hà Nội 2007         4,000  
55 55/1A-SPH Kim Khánh Chiếc nhãn quyền năng Kim Đồng Hà Nội 2004         8,000  
56 56/1A-SPH HarleQuin  Điều kỳ diệu Kim Đồng Hà Nội 2011         6,000  
57 57/1A-SPH Tư đồ kiếm kiều Thần rồng Phương Đông Hà Nội 2004         6,000  
58 58/1A-SPH Hikaru Kỳ thủ cờ vua Kim Đồng TPHCM 2007         5,000  
59 59/1A-SPH Đào Hải Tý Quậy 2 Kim Đồng Hà Nội 2007       35,000  
60 60/1A-SPH Đào Hải Tý Quậy 4 Kim Đồng Hà Nội 2005       35,000  
61 TK/757-PC Minh Ngọc Kể chuyện về muông thú XBtrẻ Hà Nội 2006         4,000  
62 TK/815-PC Nhật Tân Vì sao các núi lửa lại phun XBtrẻ Hà Nội 2011         4,000  
63 TK/751-PC Nhật Tân Hệ mặt trời là gì? XBtrẻ Hà Nội 2006         4,000  
64 TK/728-PC Nhật Tân Điều khiển từ xa là gì ? XBtrẻ Hà Nội 2007         4,200  
65 TK/784-PC Mạnh Hùng Vì sao tai ta nghe được XBtrẻ Hà Nội 1998         4,000  
66 TK/839-PC Nguyễn Hoàng Vì sao có thuỷ triều XBtrẻ Hà Nội 2005         4,000  
67 TK/745-PC Đài Lan Gấu tập vẽ XBtrẻ Hà Nội 2005         4,500  
68 TK/797-PC Nguyễn Hoàng Vì sao có được núi cao XBtrẻ Hà Nội 2005         4,000  
69 TK/766-PC Đài Lan Não hoạt động như thế nào XBtrẻ Hà Nội 2007         4,500  
70 TK/715-PC Nhật Tân Vì sao chim bay được XBtrẻ Hà Nội 2007         4,000  
71 TK/795-PC Nguyễn Hoàng Vì sao có nhật thực XBtrẻ Hà Nội 2007         4,000  
72 TK/771-PC Nguyễn Hoàng Vì sao có sấm chớp XBtrẻ Hà Nội 2007         4,000  
73 TK/738-PC Nhật Tân Hoá thạch là gì XBtrẻ Hà Nội 2006         4,000  
74 TK/825-PC Nguyễn Hoàng Vì sao ta lớn XBtrẻ Hà Nội 2006         4,500  
75 TK/701-PC Nhật Tân Vì sao có gió XBtrẻ Hà Nội 2009         4,000  
76 TK/808-PC Nhật Tân Vì sao nước biển lại mặn XBtrẻ Hà Nội 2007         4,000  
77 TK/790-PC Nhật Tân Vì sao chân tay bị tê XBtrẻ Hà Nội 2005         4,200  
78 TK/743-PC Nhật Tân Giấy từ đâu mà có XBtrẻ Hà Nội 2005         4,200  
79 TK/763-PC Nhật Tân Mã vạch là gì XBtrẻ Hà Nội 2005         4,000  
80 TK/736-PC Nhật Tân Hoá thạch là gì XBtrẻ Hà Nội 2010         4,000  
81 TK/697-PC Nhật Tân Vi trùng là gì XBtrẻ Hà Nội 2010         4,000  
82 TK/822-PC Nguyễn Hoàng Vì sao ta lớn XBtrẻ Hà Nội 2010         4,500  
83 TK/801-PC Nguyễn Hoàng Viì sao mắt ta nhìn thấy được XBtrẻ Hà Nội 2009         4,000  
84 TK/716-PC Nguyễn Hoàng Vì sao hoa có màu sắc sặc sỡ XBtrẻ Hà Nội 2010         4,000  
85 TK/74-PC Nguyễn Văn Thảo Bố cái đại vương Mĩ thuật Hà Nội 2010       10,000  
86 TK/51-PC Vũ Bội Tuyền Rèn đạo đức và trí thông minh cho trẻ Thanh niên Hà Nội 2011       23,000  
87 TK/7-PC Hoàng Đình Long Khách sạn nhà hát của những giấc mơ VH-TT Hà Nội 2013       33,000  
88 TK/9-PC Hoàng Đình Long Anh hùng thời  loạn Thế giới Hà Nội 2006       45,000  
89 TK/10-PC Hoàng Đình Long Lịch sử giản yếu Việt Nam VH-TT Hà Nội 2006       36,000  
90 79/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 100/02/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
91 80/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 88 GDục Hà Nội 2009         5,000  
92 81/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 77 GDục Hà Nội 2009         3,000  
93 82/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 91+92 GDục Hà Nội 2009         9,000  
94 83/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 98 GDục Hà Nội 2009         5,000  
95 84/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 103+104/5+6/09 GDục Hà Nội 2009         9,000  
96 85/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 98 GDục Hà Nội 2009         5,000  
97 86/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 110/12/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
98 87/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 103+104/5+6/09 GDục Hà Nội 2009         9,000  
99 88/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 97 GDục Hà Nội 2009         5,000  
100 89/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 103+104/5+6/09 GDục Hà Nội 2009         9,000  
101 90/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 110/12/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
102 91/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 101/03/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
103 92/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 101/03/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
104 93/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 98 GDục Hà Nội 2009         5,000  
105 94/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 99 GDục Hà Nội 2009         5,000  
106 95/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 100/02/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
107 96/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 102/04/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
108 97/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 103+104/5+6/09 GDục Hà Nội 2009         9,000  
109 98/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 105/07/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
110 99/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 105/07/09 GDục Hà Nội 2009         5,000  
111 100/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 113/03/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
112 102/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 129/07/11 GDục Hà Nội 2011         7,000  
113 103/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 121/11/10 GDục Hà Nội 2010         7,000  
114 104/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 113/03/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
115 105/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 126/04/11 GDục Hà Nội 2011         7,000  
116 106/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 111/01/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
117 107/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 112/02/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
118 108/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 118+119/08+09/10 GDục Hà Nội 2010       12,000  
119 109/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 112/02/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
120 110/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 112/02/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
121 111/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 134/12/11 GDục Hà Nội 2011         7,000  
122 112/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 126/04/11 GDục Hà Nội 2011         7,000  
123 113/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 135/01/12 GDục Hà Nội 2012         7,000  
124 114/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 129/07/11 GDục Hà Nội 2011         7,000  
125 115/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 121/11/10 GDục Hà Nội 2010         7,000  
126 116/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 121/11/10 GDục Hà Nội 2010         7,000  
127 117/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 117/07/10 GDục Hà Nội 2010         5,000  
128 118/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 126/04/11 GDục Hà Nội 2011         7,000  
129 157/1A-SPH Vũ kim Thuý Toán tuổi thơ số 120/10/10 GDục Hà Nội 2010         7,000  
130 124/1A-SPH Kim Khánh Lý thường kiệt – Lê Hoàn Đồng Nai Đồng Nai 2012       15,000  
131 125/1A-SPH Kim Khánh Hai bà Trưng Đồng Nai Đồng Nai 2012       15,000  
132 126/1A-SPH Kim Khánh Ngô Quyền – Đinh bộ Lĩnh Đồng Nai Đồng Nai 2012       15,000  
133 127/1A-SPH Kim Khánh Chủ tịch HCM Đồng Nai Đồng Nai 2013       15,000  
134 128/1A-SPH Kim Khánh Nguyễn Trãi – Quang Trung Đồng Nai Đồng Nai 2013       15,000  
135 129a/1A-SPH Kim Khánh Lê Lợi – Trần Hưng Đạo Đồng Nai Đồng Nai 2013       15,000  
136 129/1A-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ Số T3(206)-2010 GDục Hà Nội 2010         5,000  
137 130/1A-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ Số T4(184)-2009 GDục Hà Nội 2009         5,000  
138 131/1A-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ Số T1(178)-2009 GDục Hà Nội 2009         5,000  
139 132/1A-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ Số T5+6-2009 GDục Hà Nội 2009       10,000  
140 135/1A-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ Số T2(180)-2009 GDục Hà Nội 2009         5,000  
141 159/1A-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ Số T2(204)-2010 GDục Hà Nội 2010         5,000  
142 158/1A-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số  46/2010 GDục Hà Nội 2010         3,000  
143 160/1A-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số  38/2010 GDục Hà Nội 2010         3,000  
144 156/1A-SPH Ngô trần Ái Giáo dục tiểu học T31/2008 GDục Hà Nội 2008         5,000  
145 155/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 1000 GDục Hà Nội 2010         5,000  
146 154/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 640 GDục Hà Nội 2010         5,000  
147 136/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 1001 GDục Hà Nội 2010         5,000  
148 137/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 678 GDục Hà Nội 2010         5,000  
149 138/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 676 GDục Hà Nội 2010         5,000  
150 139/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 1003 GDục Hà Nội 2010         5,000  
151 140/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 1002 GDục Hà Nội 2010         5,000  
152 141/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 672 GDục Hà Nội 2010         5,000  
153 142/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 677 GDục Hà Nội 2010         5,000  
154 143/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 673 GDục Hà Nội 2010         5,000  
155 144/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 984 GDục Hà Nội 2010         5,000  
156 145/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 997 GDục Hà Nội 2010         5,000  
157 146/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 996 GDục Hà Nội 2010         5,000  
158 147/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 992 GDục Hà Nội 2010         5,000  
159 148/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 638 GDục Hà Nội 2010         5,000  
160 149/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 639 GDục Hà Nội 2010         5,000  
161 150/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 986 GDục Hà Nội 2010         5,000  
162 151/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 679 GDục Hà Nội 2010         5,000  
163 152/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 674 GDục Hà Nội 2010         5,000  
164 153/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 675 GDục Hà Nội 2010         5,000  
165 158/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 617 GDục Hà Nội 2010         5,000  
166 159a/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 689 GDục Hà Nội 2010         5,000  
167 160/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 703 GDục Hà Nội 2010         5,000  
168 161/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 704 GDục Hà Nội 2010         5,000  
169 162/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 746 GDục Hà Nội 2010         5,000  
170 163/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 521 GDục Hà Nội 2010         5,000  
171 164/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 536 GDục Hà Nội 2010         5,000  
172 165/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 603 GDục Hà Nội 2010         5,000  
173 166/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 604 GDục Hà Nội 2010         5,000  
174 167/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 605 GDục Hà Nội 2010         5,000  
175 168/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 606 GDục Hà Nội 2010         5,000  
176 169/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 607 GDục Hà Nội 2010         5,000  
177 170/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 609 GDục Hà Nội 2010         5,000  
178 171/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 611 GDục Hà Nội 2010         5,000  
179 172/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 616 GDục Hà Nội 2010         5,000  
180 173/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 608 GDục Hà Nội 2010         5,000  
181 174/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 630 GDục Hà Nội 2010         5,000  
182 175/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 631 GDục Hà Nội 2010         5,000  
183 176/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 21K6 GDục Hà Nội 2010         5,000  
184 177/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 650 GDục Hà Nội 2010         5,000  
185 178/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 651 GDục Hà Nội 2010         5,000  
186 179/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 629 GDục Hà Nội 2010         5,000  
187 180/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 648 GDục Hà Nội 2010         5,000  
188 181/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 649 GDục Hà Nội 2010         5,000  
189 182/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 647 GDục Hà Nội 2010         5,000  
190 183/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 642 GDục Hà Nội 2010         5,000  
191 184/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 641 GDục Hà Nội 2010         5,000  
192 185/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 680 GDục Hà Nội 2010         5,000  
193 185a/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 681 GDục Hà Nội 2010         5,000  
194 186/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 662 GDục Hà Nội 2010         5,000  
195 187/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 664 GDục Hà Nội 2010         5,000  
196 188/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số GDục Hà Nội 2010         5,000  
197 189/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 667 GDục Hà Nội 2010         5,000  
198 190/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 09/02 GDục Hà Nội 2010         5,000  
199 191/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 636 GDục Hà Nội 2010         5,000  
200 192/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 659 GDục Hà Nội 2010         5,000  
201 193/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 657 GDục Hà Nội 2010         5,000  
202 194/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 753 GDục Hà Nội 2010         5,000  
203 195/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 687 GDục Hà Nội 2010         5,000  
204 196/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 912 GDục Hà Nội 2010         5,000  
205 197/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 646 GDục Hà Nội 2010         5,000  
206 198/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 613 GDục Hà Nội 2010         5,000  
207 199/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 614 GDục Hà Nội 2010         5,000  
208 200/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 615 GDục Hà Nội 2010         5,000  
209 201/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 660 GDục Hà Nội 2010         5,000  
210 202/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 670 GDục Hà Nội 2010         5,000  
211 203/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 632 GDục Hà Nội 2010         5,000  
212 204/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 684 GDục Hà Nội 2010         5,000  
213 206/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 669 GDục Hà Nội 2010         5,000  
214 207/1A-SPH Lê Hữu Thỉnh Hoa học trò số 685 GDục Hà Nội 2010         5,000  
215 207a/1A-SPH Huỳnh Hải Đất Việt 56 Sài Gòn TPHCM 2012         7,000  
216 208/1A-SPH Lê Thị Dắt Thần thoại Hy Lạp Kim Đồng Hà Nội 2012         4,500  

các tin khác

Tủ sách phụ huynh, Lớp 4C, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH       Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 93PH Timua và đồng đội Mỹ thuật Hà Nội 2012 20.000   2 89PH 109 truyện ngụ ngôn Việt nam và thế giới Mỹ...Chi tiết

Tủ sách phụ huynh, Lớp 2A, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH       Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1. 01/2A-TSPH Chobita VHTT Hà Nội 2007 8.000   2. 02/2A- TSPH Cuộc sống có nhiều sự lựa chọn, vì thế hãy chọn niềm vui...Chi tiết