Tủ sách phụ huynh, Lớp 1B, Trường Tiểu học Thụy Lương, Phòng GD&ĐT Thái Thụy


DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH

 

 

 

 

STT SỐ ĐĂNG KÝ TÊN TÁC GIẢ TÊN SÁCH XUẤT BẢN  GIÁ TIỀN  GHI CHÚ
NHÀ XUẤT BẢN NƠI NĂM
217       1 /1B-SPH Mai Chi Sọ dừa Mĩ thuật Hà Nội 2011       10,000
218       2 /1B-SPH Mai Chi Sọ dừa Mĩ thuật Hà Nội 2011       10,000
219       3 /1B-SPH Lan Phương Nhóc siêu quậy Văn hoá Hà Nội 2000         8,500
220       4 /1B-SPH Mạnh Hùng Thành phố dưới lòng đất Thanh Hoá Thanh Hóa 2008         5,000
221       5 /1B-SPH Mai Chi Sọ dừa Mĩ thuật Hà Nội 2011       10,000
222       6 /1B-SPH Mai Chi Sọ dừa Mĩ thuật Hà Nội 2011       10,000
223       7 /1B-SPH Mai Chi Sọ dừa Mĩ thuật Hà Nội 2011       10,000
224       8 /1B-SPH Khắc Huyên Trí khôn của ta đây Mĩ thuật Hà Nội 2012         6,000
225       9 /1B-SPH Quang Huy Sự tích ông ba mươi Mĩ thuật Hà Nội 2012         6,000
226     10 /1B-SPH Việt Bắc Con gấu đánh răng VHTT Hà Nội 2012         4,000
227     11 /1B-SPH Chí Dũng Quạ và chim trĩ Hồng Đức TPHCM 2012         4,000
228     12 /1B-SPH Khắc Huyên Công và quạ Mĩ thuật Hà Nội 2011         8,000
229     13 /1B-SPH Khắc Huyên Mưu mẹo của cóc tía Mĩ thuật Hà Nội 2010         6,000
230     14 /1B-SPH Kim Dung Anh hùng xạ điêu Cà mau Cà mau 2010         6,000
231     15 /1B-SPH Kim Dung Anh hùng xạ điêu Cà mau Cà mau 2010         6,000
232     16 /1B-SPH Thu Thuỷ Đàn thiên Nga Hồng Đức TPHCM 2010         4,000
233     17 /1B-SPH Thu Thuỷ Ngôi nhà làm bằng keo Hồng Đức TPHCM 2011         4,500
234     18 /1B-SPH Trần Hà Dũng sĩ Đam dong Kim Đồng Hà Nội 2010         7,500
235     19 /1B-SPH Trần Hà Chàng ngốc và gã bợm Kim Đồng Hà Nội 2011         7,500
236     20 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
237     21 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
238     22 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
239     23 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
240     24 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
241     25 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
242     26 /1B-SPH Mai Chi Cóc kiện trời Mĩ thuật Hà Nội 2000       10,000
243     27 /1B-SPH Đăng Khoa Góc sân và khoảng trời Dân tộc Hà Nội 2009       11,000
244     28 /1B-SPH IRToporốp An toàn trong cuộc sống GDục Hà Nội 2009       14,800
245     29 /1B-SPH Mỹ Khánh Thuỷ thần gặp hoạ XBtrẻ Hà Nội 2007         5,000
246     30 /1B-SPH Quang Huy Sự tích ông ba mươi Mĩ thuật Hà Nội 2010         6,000

 

247     31 /1B-SPH Nguyễn Anh Vũ Sự tích ngày tết Mĩ thuật Hà Nội 2010         6,000
248     32 /1B-SPH Nguyễn Anh Vũ Sự tích ngày tết Mĩ thuật Hà Nội 2010         6,000
249     33 /1B-SPH Quang Huy Tích chu Mĩ thuật Hà Nội 2011         7,000
250     34 /1B-SPH Quang Huy Tích chu Mĩ thuật Hà Nội 2011         7,000
251     35 /1B-SPH Quang Huy Tích chu Mĩ thuật Hà Nội 2011         7,000
252     36 /1B-SPH Quang Huy Tích chu Mĩ thuật Hà Nội 2011         7,000
253     37 /1B-SPH Quang Huy Tích chu Mĩ thuật Hà Nội 2011         7,000
254     38 /1B-SPH Minh Thư Lạc đà và dê  Đồng Tháp  Đồng Tháp 2009         4,000
255     39 /1B-SPH Khắc Huyên Ông trạng Nồi Mĩ thuật Hà Nội 2007         6,000
256     40 /1B-SPH Khắc Huyên  Đồng tiền vạn lịch Mĩ thuật Hà Nội 2008         6,000
257     41 /1B-SPH Khắc Huyên Cây tre trăm đốt Mĩ thuật Hà Nội 2009         6,000
258     42 /1B-SPH Khắc Huyên Trí khôn của ta đây Mĩ thuật Hà Nội 2009         6,000
259     43 /1B-SPH Jisang Shin Sô cô la 9 Kim Đồng Hà Nội 2006         5,000
260     44 /1B-SPH Kim Dung Thần điêu đại hiệp 5 Cà mau Cà mau 2007         5,000
261     45 /1B-SPH Kim Dung Thần điêu đại hiệp 4 Cà mau Cà mau 2007         5,000
262     46 /1B-SPH Song Hà Ba chú khỉ con Kim Đồng Hà Nội 2010         5,000
263     47 /1B-SPH Bùi Lâm Ngọc Sự tích áo bà ba Đồng Nai Đồng Nai 2011
264     48 /1B-SPH Kiều Trang Tiền ở đâu ra Văn học Hà Nội 2015
265     49 /1B-SPH Tuấn Việt Khỉ và cá sấu Mĩ thuật Hà Nội 2012         8,000
266     50 /1B-SPH Yoshito Shin cậu bé bút chì Kim Đồng Hà Nội 2011       18,000
267     51 /1B-SPH Chie ShinoHara Ánh trăng bí ẩn 16 XBtrẻ TPHCM 2007         5,000
268     52 /1B-SPH Chie ShinoHara Ánh trăng bí ẩn 16 XBtrẻ TPHCM 2007         5,000
269     53 /1B-SPH Khắc Huyên Công và quạ Mĩ thuật Hà Nội 2011         8,000
270     54 /1B-SPH Fujiko Đôremon truyền thuyết và
vua mặt trời
Kim Đồng Hà Nội 2011       13,000
271     55 /1B-SPH Hwang Miri Công chúa của tôi 10 Đồng Nai Đồng Nai 2006       15,000
272     56 /1B-SPH Lê Linh Đồng tiền hạnh phúc XBtrẻ TPHCM 2012         4,200
273     57 /1B-SPH Fujiko Đôremon Kim Đồng Hà Nội 2010       13,000
274     58 /1B-SPH Bá Hiển Chén rượu ăn thề VHSG Đà Nẵng 2012         7,000
275     59 /1B-SPH Hải Dương Nhật ký trong tù Đồng Nai Đồng Nai 2006       16,000
276     60 /1B-SPH Fujiko Đôrêmon – Bóng chày 12 Kim Đồng Hà Nội 2012       13,000
277     61 /1B-SPH Au,Yao Hsing Ôlong viện – Đại chiến trường 3 Kim Đồng Hà Nội 2006       21,500
278     62 /1B-SPH Khắc Huyên Cây tre trăm đốt Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000

 

279     63 /1B-SPH Khắc Huyên Quả bầu tiên Mĩ thuật Hà Nội 2011         8,000
280     64 /1B-SPH Nguyễn Thanh Bình Mãi mãi tuổi hai mươi Thanh niên Hà Nội 2006
281     65 /1B-SPH Takski Cậu bé vô song Đà Nẵng Đà Nẵng 2011         5,000
282     66 /1B-SPH Kim Dung Lộc đinh kỷ Cà Mau Cà Mau 2011         6,000
283     67 /1B-SPH Vermilon Trí thông minh của nhân tạo 10 Kim Đồng Hà Nội 2010         5,000
284     68 /1B-SPH Thuỵ Anh Sự tích cái chổi Kim Đồng Hà Nội 2010         7,500
285     69 /1B-SPH Bùi Việt Bắc Khỉ và cua VHTT Hà Nội 2012         3,500
286     70 /1B-SPH Trần Duy Ngọc Chinh phục vũ trụ Mĩ thuật Hà Nội 2013
287     71 /1B-SPH Trần Hà Vì sao cây thông sống được Kim Đồng Hà Nội 2012         2,500
288     72 /1B-SPH Thu Trang Sự tích trái sầu riêng Dân trí Hà Nội 2012         7,500
289     73 /1B-SPH Trần Hà Mái tóc có tác dụng gì Kim Đồng Hà Nội 2012         2,500
290     74 /1B-SPH Rox va Rouky Kim Đồng Hà Nội 2008
291     75 /1B-SPH Khắc Thành Dưới mái học đường Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         5,000
292     76 /1B-SPH Nguyễn Cừ Cổ tích Việt Nam Văn học Hà Nội 2006       20,000
293     77 /1B-SPH Ngô Tất Tố Tắt đèn Đồng nai Đồng nai 2000         8,000
294     78 /1B-SPH Thanh Hương Sơn tinh – Thuỷ Tinh XBtrẻ TPHCM 2009         5,000
295     79 /1B-SPH Quang Huy Sự tích ông ba mươi Mĩ thuật Hà Nội 2010         7,000
296     80 /1B-SPH Thanh Phương Sọ dừa Mĩ thuật Hà Nội 2010       11,000
297     81 /1B-SPH Thanh Phương Hồn trương ba da hàng thịt Mĩ thuật Hà Nội 2011       11,000
298     82 /1B-SPH Khắc Huyên Quan tham và gã bợm Tuấn Việt Hà Nội 2011         7,000
299     83 /1B-SPH Thanh Phương Ai mua hành tôi Mĩ thuật Hà Nội 2011       11,000
300     84 /1B-SPH Thanh Phương Sự tích hồ ba bể Mĩ thuật Hà Nội 2010       11,000
301     85 /1B-SPH Quang Huy Sự tích ông ba mươi Mĩ thuật Hà Nội 2010         7,000
302     86 /1B-SPH Khắc Huyên Sự tích con dã tràng Tuấn Việt Hà Nội 2010         7,000
303     87 /1B-SPH Phạm Tùng Sơn tinh – Thuỷ Tinh Mĩ thuật Hà Nội 2010         8,000
304     88 /1B-SPH Ryo Saeba Thám tử tài hoa 4 Thanh Hoá Thanh Hoá 2006         6,000
305     89 /1B-SPH Fujiko Shin cậu bé Bakeru Kim Đồng Hà Nội 2011       16,000
306     90 /1B-SPH Han Yu-Rang Cấm x Hôn Thời đại Hà Nội 2009       14,000
307     91 /1B-SPH Tô Hoài Dế mèn phưu lưu ký Văn học Hà Nội 2005         8,500
308     92 /1B-SPH Yao – Hsing Ô long viện – Vườn thú hiếm 5 Kim Đồng Hà Nội 2007       19,500
309     93 /1B-SPH Fujiko Nôbita ở sứ xở nghìn lẻ một đêm Kim Đồng Hà Nội 2011       16,000
310     94 /1B-SPH Bích Hằng Nàng lọ Lem Mĩ thuật Hà Nội 2010         4,000
311     95 /1B-SPH Thu Thuỷ Giấc mơ xanh Hồng Đức TPHCM 2010         5,000
312  TK/42-PC Diệu Anh Cô bé quàng khăn đỏ VHTT Hà Nội 2010       45,000
313  TK/46-PC Hồng Minh 10 Vạn câu hỏi vì sao VHTT Hà Nội 2009       25,000
314  TK/06-PC Hoàng Đình Long Triều đại nhà Lê Thế giới Hà Nội 2009       45,000
315  TK/69-PC Nguyễn Văn Thảo Hậu Ngô Vương Mĩ thuật Hà Nội 2006       10,000
316  TK/83-PC Nguyễn Văn Thảo Họ khúc dấy nghiệp Mĩ thuật Hà Nội 2006       10,000
317  TK/64-PC Hoà Bình Tò mò nhiều chuyện Lao động Hà Nội 2010       26,000
318     96 /1B-SPH Lê Hồng Mai Văn học và tuổi trẻ Số 01(274)/2013 GDục Hà Nội 2013         7,000
319     97 /1B-SPH Lê Hồng Mai Văn học và tuổi trẻ Số 04(208)/2010 GDục Hà Nội 2010         7,000
320     98 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 98 GDục Hà Nội 2009         5,000
321     99 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 101/03/09 GDục Hà Nội 2009         5,000
322   100 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 103+104/5+6/09 GDục Hà Nội 2009         9,000
323   101 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 102/04/09 GDục Hà Nội 2009         5,000
324   102 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 33 GDục Hà Nội 2009         2,500
325   103 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 100/02/09 GDục Hà Nội 2009         5,000
326   104 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 64 GDục Hà Nội 2009         2,500
327   105 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 99/01/09 GDục Hà Nội 2009         5,000
328   106 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 11(222)/10 GDục Hà Nội 2010         7,000
329   107 /1B-SPH Lê Hồng Mai Văn học và tuổi trẻ Số 03(206)/2010 GDục Hà Nội 2010         5,000
330   108 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 120/10/10 GDục Hà Nội 2010         7,000
331   109 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 121/11/10 GDục Hà Nội 2010         7,000
332   110 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 126/04/11 GDục Hà Nội 2011         7,000
333   111 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 112/02/10 GDục Hà Nội 2010         5,000
334   112 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 112/02/10 GDục Hà Nội 2010         5,000
335   113 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 118+119/08+09/10 GDục Hà Nội 2010       12,000
336   115 /1B-SPH Vũ Kim Thuỷ Toán tuổi thơ Số 111/01/10 GDục Hà Nội 2010         5,000
337   117 /1B-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số 21-2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010         3,000
338   118 /1B-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số 43-2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010         3,000
339   119 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên số – Cùng đi picnic Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
340   121 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Mèo con đi học Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
341   122 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cô bạn đi học Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
342   123 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Ngôi trường của những niềm vui Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000

 

343   124 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Vũ điệu của đam mê Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
344   125 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Merry Christmas Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
345   126 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Tự hào hocj trò trường cũ Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
346   127 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cây tre trăm đốt Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
347   128 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cái chuông ở Atri Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
348   129 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cặp đôi hoàn hào Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
349   130 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Hiệp sĩ bất đắc dĩ Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
350   131 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Chú mèo đihia Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
351   132 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Điều bí mật Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
352   133 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Kịch sĩ bẩm sinh Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
353   134 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cặp đôi thời trang Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
354   135 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Vua đầu bếp Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
355   136 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Sơn tinh về phe thuỷ tinh Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
356   137 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Toả sáng hạnh phúc Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
357   138 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Nàng tiên út Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
358   139 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Trạng nguyên tương lai Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
359   140 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Ai là triệu phú nhỏ tuổi Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
360   141 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Thực phẩm Đức Việt Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
361   142 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Về thăm nhà Bác Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
362   143 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Chuyến đi vui vẻ Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
363   144 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Khi thầy làm thám tử Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
364   145 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cùng vui lễ hội Genki Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
365   146 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Qua hải vân quan Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
366   147 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Chia ngỗng Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
367   148 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Ngôi nhà hạnh phúc Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
368   149 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Bí ẩn của nụ cười Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
369   150 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Trạng nguyên kỳ lạ Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
370   151 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Hè về thật tuyệt Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
371   152 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cuộc phiêu lưu của ếch cốm Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
372   153 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Ana xinh đẹp Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
373   154 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Bùng nổ 20/11 Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
374  154a /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Cậu béthần đồng Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
375   155 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Băng đô không bao giờ cũ Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
376   156 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Tuổi thần tiên Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
377   157 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Phi vụ tôi không biết Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
378   158 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Thiếu niên – Tung tăng cùng nắng hạ Đoàn TNCSHCM Hà Nội 2010         5,000
379   159 /1B-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số 24+25 -2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010         3,000
380   160 /1B-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số 33+34 -2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010         3,000
381   161 /1B-SPH Trần Quang Đạo Chăm học số 46-2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010         3,000
382   162 /1B-SPH Trần Quang Đạo Nhi đồng số 42-2008 Nhi Đồng Hà Nội 2008         2,500
383   114 /1B-SPH Trần Quang Đạo Hoạ mi số 3 +4 – 2006 Nhi Đồng Hà Nội 2006         4,000
384   163 /1B-SPH Đinh Thế Huynh Nhân dân số 151/11-2009 Nhi Đồng Hà Nội 2009
385   164 /1B-SPH Đinh Thế Huynh Chăm học số 43-2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010         3,000
386   165 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 653 VH-TT Hà Nội 2010         3,000
387   166 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 652 VH-TT Hà Nội 2010         3,000
388   167 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 628 VH-TT Hà Nội 2010         3,000
389   168 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 618 VH-TT Hà Nội 2010         3,000
390   169 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 619 VH-TT Hà Nội 2010         3,000

 

391   170 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 620 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
392   171 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 622 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
393   172 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 621 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
394   173 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 623 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
395   174 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 624 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
396   175 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 625 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
397   176 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 626 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
398   177 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 627 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
399   178 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 654 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
400   179 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 655 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
401   180 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 656 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
402   181 /1B-SPH Đoàn Công Huynh Hoa học trò số 637 VH-TT Hà Nội 2010         3,000  
403   182 /1B-SPH Vũ Quang Vinh Hoạ mi số 5+6/2006 VH-TT Hà Nội 2006         4,000  
404   183 /1B-SPH Kiều Trang Chơi thế nào cho đúng Văn học Hà Nội 2015    
405   184 /1B-SPH Nguyễn Đức Hùng Hoa hồng nhà kính 44 Đà Nẵng Đà Nẵng 2004         5,000  
406   185 /1B-SPH Thanh Nga Cô bé hai mặt 1 Hải Phòng Hải Phòng 2006       25,000  

 

các tin khác

Tủ sách phụ huynh, Lớp 2B, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH   Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 01,02/2B-SPH Nhật ký nai Tổng hợp Hà Nội 2008 12000   2 03/2B-SPH Tiếng Việt học tính ĐHQG Hà Nội 2008 10000   3 04/2B-SPH Tiếng...Chi tiết

Tủ sách phụ huynh, Lớp 5B, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH     Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm    1 001/5B-SPH Thám tử lừng danh conan NXB Văn Học HN 2014 16.000   2 002/5B-SPH Trung thu cháu nhớ Bác Hồ NXB Văn Học...Chi tiết