Tủ sách phụ huynh, Lớp 4B (P2), Trường Tiểu học Thụy Lương, Phòng GD&ĐT Thái Thụy


DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH

 

 

STT SỐ ĐĂNG KÝ  TÊN TÁC GIẢ TÊN SÁCH XUẤT BẢN GIÁ TIỀN Ghi chú
1166 147 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 28/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1167 121 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 20/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1168 116 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 02/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1169 119 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 96/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         2,000  
1170 154 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 71/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         4,000  
1171 125 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 68+69/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         8,000  
1172 155 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 70/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         4,000  
1173 170 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 90/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         2,000  
1174 162 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 12/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1175 151 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 92+93/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         4,000  
1176 123 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 102/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         2,000  
1177 137 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 24/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1178 129 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 95/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1179 150 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 99/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1180 140 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 84/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         2,000  
1181 128 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 17/2005 Nhi Đồng Hà Nội 2005         2,000  
1182 144 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số98/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         2,000  
1183 145 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 03/2005 Nhi Đồng Hà Nội 2005         2,000  
1184 149 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 30/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1185 127 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 82/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         2,000  
1186 146 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 16/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1187 153 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 72/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         4,000  
1188 133 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 92+93/2003 Nhi Đồng Hà Nội 2003         4,000  
1189 141 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 34/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         2,000  
1190 156 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 75/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         4,000  
1191 158 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 77+78/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         8,000  
1192 157 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 81/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         4,000  
1193 152 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 64+65/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         8,000  
1194 118 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 6+7+8/2004 Nhi Đồng Hà Nội 2004         6,000  
1195 120 /4B-SPH Trần Quang Đạo Nhi Đồng số 76/2012 Nhi Đồng Hà Nội 2012         4,000  
1196 266 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 2/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1197 267 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 09/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1198 268 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 04/2009 Giáo dục Hà Nội 2009         5,000  
1199 269 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 3/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1200 265 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 12/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1201 264 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 12/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1202 263 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 02/2013 Giáo dục Hà Nội 2013         7,000  
1203 262 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 7+8+9/2010 Giáo dục Hà Nội 2010       21,000  
1204 261 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 11/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1205 248 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 93+94/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         9,000  
1206 240 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 148/2013 Giáo dục Hà Nội 2013         7,000  
1207 260 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 117/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1208 259 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 112/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1209 258 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 114/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1210 257 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 111/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1211 256 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 111/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1212 242 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 130+131/2011 Giáo dục Hà Nội 2011       14,000  
1213 241 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 129/2011 Giáo dục Hà Nội 2011         7,000  
1214 254 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 99/2009 Giáo dục Hà Nội 2009         5,000  
1215 253 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 92+93/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         9,000  
1216 252 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 103+104/2009 Giáo dục Hà Nội 2009         9,000  
1217 250 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 110/2009 Giáo dục Hà Nội 2009         5,000  
1218 244 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 95/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1219 245 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 97/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1220 251 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 96/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1221 249 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 98/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1222 243 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 98/2008 Giáo dục Hà Nội 2008         5,000  
1223 247 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 81+82/2007 Giáo dục Hà Nội 2007         6,000  
1224 246 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 100/2009 Giáo dục Hà Nội 2009         5,000  
1225 255 /4B-SPH Vũ Dương Thụy Toán tuổi thơ số 113/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1226 236 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 13/2010 Giáo dục Hà Nội 2010         5,000  
1227 237 /4B-SPH Lê Hữu Tỉnh Văn học và tuổi trẻ số 10/2011 Giáo dục Hà Nội 2011         7,000  
1228 TK/796-PC Đinh Văn Vang Văn học và tuổi trẻ số 332+334/2015 Giáo dục Hà Nội 2015       18,000  
1229 TK/814-PC Đinh Văn Vang Văn học và tuổi trẻ số 09/2015 Giáo dục Hà Nội 2015       18,000  
1230 TK/810-PC Hoàng Mai Lê Tạp chí giáo dục tiểu học số 10/2015 Giáo dục Hà Nội 2015         9,000  
1231 TK/806-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 175+176/2015 Giáo dục Hà Nội 2015 19000  
1232 TK/751-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 165+166/2015 Giáo dục Hà Nội 2015 16000  
1233 TK/749-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 163+164/2015 Giáo dục Hà Nội 2015 14000  
1234 TK/33-PC Vũ Minh Hồng Rèn luyện và nâng cao toán 4 Dân trí Hà Nội 2013 25500  
1235 TK/23-PC Trần Nga Giúp em học tốt tiếng việt lớp 4 T2 Dân trí Hà Nội 2011 35000  
1236 TK/26-PC Tạ Đức Hiền Văn kể chuyện – văn miêu tả 4 Hà Nội Hà Nội 2011 25500  
1237 TK/31-PC Lê Phương Nga Bài tập trắc nghiệm tiếng việt 4 Giáo dục Hà Nội 2008 32000  
1238 TK/35-PC Phạm Đình Thực Ôn tập và kiểm tra toán 4 Tổng Hợp TPHCM 2010 28000  
1239 TK/19-PC Phạm Thị Kim Dung 35 bộ đề trắc nghiệm và tự luận văn tiếng việt 4 Tổng Hợp TPHCM 2012 32000  
1240 TK/13-PC Trần đức Niềm 207 đề và bài văn hay ĐHSP TPHCM 2013 28000  
1241 TK/29-PC Tạ Đức Hiền Bài học và bài tập tiếng việt 4 Dân trí Hà Nội 2011 31500  
1242 TK/21-PC Phạm văn Công Phát triển và nâng cao toán 4 ĐHSP TPHCM 2012 29000  
1243 TK/27-PC Mỹ Trang Học tốt tiếng anh 4 Tổng Hợp TPHCM 2013 39000  
1244 TK/24-PC Trần Nga Giúp em học tốt tiếng việt lớp 4 T1 Dân trí Hà Nội 2011 39000  
1245 50 /4B-SPH Bá Tước Để thành công trong cuộc sống Hồng Đức Hà Nội 2013 60000  
1246 51 /4B-SPH Trần Quang Đạo Khoa học và khám phá số 46/2007 Nhi Đồng Hà Nội 2007 2500  
1247 52 /4B-SPH Trần Quang Đạo Khoa học và khám phá số 49/2007 Nhi Đồng Hà Nội 2007 2500  
1248 53 /4B-SPH Trần Quang Đạo Khoa học và khám phá số 21/2013 Nhi Đồng Hà Nội 2013 4000  
1249 54 /4B-SPH Trần Quang Đạo Măng non số 7/2010 Nhi Đồng Hà Nội 2010    
1250 55 /4B-SPH Tống Thị Bích Địa lý địa phương tỉnh Thái Bình Giáo dục Thái Bình 2009 8000  
1251 56 /4B-SPH Trần Quang Đạo Khoa học và khám phá số 2/2013 Nhi Đồng Hà Nội 2013 4000  

 

các tin khác

Tủ sách phụ huynh, Lớp 4B, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH     Số TT Số đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 01/4B-SPH Rùa và thỏ KĐ HN 2015 9.000 M 2 02/4B-SPH Tấm cám KĐ HN 2015 8.000 M 3 03/4B-SPH Sự tích hồ gươm KĐ...Chi tiết

Tủ sách phụ huynh, Sách tham khảo...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH   Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 04/DC Các bài tập phát triển vận động và các trò chơi vận động cho trẻ MG GDVN HN 2015 56.500   2 06/ DC Tuyển...Chi tiết