Tủ sách phụ huynh, Lớp 5A (P3), Trường Tiểu học Thụy Lương, Phòng GD&ĐT Thái Thụy


DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH

 

 

 

STT SỐ ĐĂNG KÝ  TÊN TÁC GIẢ TÊN SÁCH

XUẤT BẢN

GIÁ TIỀN Ghi chú
NHÀ XB NƠI NĂM
1549   305 /5A-SPH Asada Hiroyuki Những chàng trai điêu nghệ 13 Kim Đồng Hà Nội 2003         5,000  
1550   306 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 3 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1551   307 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 4 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1552   308 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 5 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1553   309 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 6 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1554   310 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 7 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1555   311 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 8 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1556   312 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 11 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1557   313 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 12 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1558   314 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 13 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1559   315 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 14 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1560   316 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 15 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1561   317 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 16 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1562   318 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 17 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1563   319 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 18 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1564   320 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 19 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1565   321 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 20 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1566   322 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 21 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1567   323 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 23 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1568   324 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 24 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1569   325 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 25 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1570   326 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 26 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1571   327 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 28 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1572   328 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 29 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1573   329 /5A-SPH Lưu Định Kiên Giang hồ đạo kiếm Tiến 30 Phương Đông Hà Nội 2005         6,000  
1574   330 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 1 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1575   331 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 2 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1576   332 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 3 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1577   333 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 4 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1578   334 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 5 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1579   335 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 6 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1580   336 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 7 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1581   337 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 8 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1582   338 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 9 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1583   339 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 13 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1584   340 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 14 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1585   341 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 16 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1586   342 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 17 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1587   343 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 18 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1588   344 /5A-SPH Bushihara Haeko Trái tim nhân hậu 19 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1589   345 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 1 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1590   346 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 2 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1591   347 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 3 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1592   348 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 4 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1593   349 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 5 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1594   350 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 6 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1595   351 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 7 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1596   352 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 8 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1597   353 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 9 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1598   354 /5A-SPH Trung Tú Cô bé dễ thương 10 VH-TT Hà Nội 2003         5,000  
1599   355 /5A-SPH Autotocus Lăng kính hồng 1 Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         7,500  
1600   356 /5A-SPH Autotocus Lăng kính hồng 2 Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         7,500  
1601   357 /5A-SPH Autotocus Lăng kính hồng 3 Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         7,500  
1602   358 /5A-SPH Autotocus Lăng kính hồng 4 Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         7,500  
1603   359 /5A-SPH Autotocus Lăng kính hồng 5 Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         7,500  
1604   360 /5A-SPH Autotocus Lăng kính hồng 6 Thanh Hoá Thanh Hoá 2007         7,500  
1605   361 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 1 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1606   362 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 2 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1607   363 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 3 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1608   364 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 4 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1609   365 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 5 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1610   366 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 6 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1611   367 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 7 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1612   368 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 8 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1613   369 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 9 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1614   370 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 10 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1615   371 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 11 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1616   372 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 12 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1617   373 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 13 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1618   374 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 14 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1619   375 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 15 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1620   376 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 16 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1621   377 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 17 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1622   378 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 18 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1623   379 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 19 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1624   380 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 20 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1625   381 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 21 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1626   382 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 22 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1627   383 /5A-SPH Minh Điền Người chị đảm đang 23 VH-TT Hà Nội 2004         5,000  
1628   384 /5A-SPH Fujiko Doraemon chu mèo máy đến từ tương lai 18 Kim Đồng Hà Nội 2010       16,000  
1629   385 /5A-SPH Fujiko Doraemon chu mèo máy đến từ tương lai 32 Kim Đồng Hà Nội 2010       16,000  
1630  TK/817-PC Đinh Văn Vang Văn học và tuổi trẻ số 9/2015 Giáo Dục Hà Nội 2015       18,000  
1631  TK/794-PC Đinh Văn Vang Văn học và tuổi trẻ số 332+334/15 Giáo Dục Hà Nội 2015       18,000  
1632  TK/812-PC Hoàng Mai Lê Tạp chí giáo dục số 10/2015 Giáo Dục Hà Nội 2015         9,000  
1633  TK/805-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 175+176/2015 Giáo Dục Hà Nội 2015       19,000  
1634  TK/750-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 162/2014 Giáo Dục Hà Nội 2014         7,000  
1635  TK/751-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 165+166/2014 Giáo Dục Hà Nội 2014       16,000  
1636  TK/749-PC Vũ Kim Thủy Toán tuổi thơ số 163+164/2014 Giáo Dục Hà Nội 2014       14,000  

các tin khác

Tủ sách phụ huynh, Lớp 2C, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH       Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 01.2C.SPH Hai Bà Trưng – Kim Khánh Đồng Nai HN 2014 35.000   2 02. 2C.SPH Truyện cổ tích VN – Minh Lâm Minh...Chi tiết

Tủ sách phụ huynh, Lớp 1B, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH     Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 1061 Nữ chúa Tuyết VH – TT Hà Nội 2010 12.500   2 1062 Nữ chúa Tuyết VH – TT Hà Nội 2010 12.500  ...Chi tiết