Tủ sách phụ huynh, Lớp 4B (P2), Trường Tiểu học Thụy Thanh, Phòng GD&ĐT Thái Thụy


DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH

 

 

 

 

Số

TT

Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú
Nhà XB Nơi Năm
138 138. 4B.SPH Chắp cánh thiên thần – A.Ba NXB Hồng Đức HN 2014 5.000
139 139. 4B.SPH Tiểu đầu bếp cung đình – NXB trẻ NXB trẻ HN 2014 5.000
140 140. 4B.SPH Ddoorremon – Fujiko NXB Kim Đồng HN 2014 5.000
141 141. 4B.SPH Ngôi nhà mơ mộng – Thủy Tiên NXB Đà Nẵng HN 2014 5.000
142 142. 4B.SPH Alixo ở xứ sở kỳ diệu – L-Ke-Ron NXB VHTT HN 2014 5.000
143 143. 4B.SPH Sự tích con dã tràng – Hoàng Khắc Huyên NXB Mĩ Thuật HN 2014 5.000
144 144. 4B.SPH Sự tích quả dưa hấu – Thu Trang NXB Dân Trí HN 2014 5.000
145 145. 4B.SPH Bốn anh tài – Hoàng Khắc Huyên NXB Mĩ Thuật HN 2014 5.000
146 146. 4B.SPH Lời nguyền bị hóa giải – Rumiko NXB trẻ HN 2014 5.000
147 147. 4B.SPH Nàng công chúa quá – Phan My NXB Đồng Nai HN 2014 5.000
148 148. 4B.SPH Sơn Tinh Thủy Tinh – Hoàng Khắc Huyên NXB Mĩ Thuật HN 2014 5.000
149 149. 4B.SPH Người đẹp và quái vật – Hoàng Văn Tuyến NXB VHNT HN 2014 5.000
150 150. 4B.SPH Ai mua hành tôi – Hoàng Khắc Huyên NXB Mĩ Thuật HN 2014 5.000
151 151. 4B.SPH Những thói quen HSTH cần rèn luyện – Lao Động Thomas Nguyên HN 2014 5.000
152 152. 4B.SPH Lọ nước thần – Đồng Nai Đồng Nai HN 2014 5.000
153 153. 4B.SPH Cô bé quàng khăn đỏ – Ng Minh-Hải Yến Thời đại HN 2014 5.000
154 154. 4B.SPH Hoàng tử và nàng út ống tre – Phạm Trường Tam Đồng Nai HN 2014 5.000
155 155. 4B.SPH 1 + 2 = Phép cộng Hồng Đức HN 2014 10.000
156 156. 4B.SPH Ươm mầm nhân cách (5 cuốn) Mỹ Thuật HN 2014 10.000
157 157. 4B.SPH Sọ dừa – Hoàng Khắc Huyên Mỹ Thuật HN 2014 39.000
158 158. 4B.SPH Anh em mồ côi – Hoàng Khắc Huyên Mỹ Thuật HN 2014 16.000
159 159. 4B.SPH Chàng học trò và con yêu tinh – Hoàng Khắc Huyên Mỹ Thuật HN 2014 28.000
160 160. 4B.SPH Từ điển Anh – Việt bằng hình – Ng Phương Nga Mỹ Thuật HN 2014 16.000
161 161. 4B.SPH Những câu chuyện dạy tính cần cù – Lienrret VH Thông Tin HN 2014 16.000
162 162. 4B.SPH Dũng cảm – Ng Hoàng Cầm LĐ XH HN 2014 5.000
163 163. 4B.SPH Tâm hồn – Lê Tiến Dũng Thăng Long HN 2014 5.000
164 164. 4B.SPH Ôn luyện TV 4 – Nguyễn Thị Ly Kha Giáo dục TP HCM 2014 5.000
165 165. 4B.SPH Từ điển TV – Khảo Trí Giáo dục HN 2014 5.000
166 166. 4B.SPH 36 dề ôn luyện TV 4 – Vũ dương Thụy Giáo dục HN 2014 10.000
167 167. 4B.SPH Bài toán cuối tuần toán 4 – Đỗ Trung Hiếu Giáo dục HN 2014 5.000
168 168. 4B.SPH Rèn kỹ năng TV – Đỗ Việt Hùng Giáo dục HN 2014 5.000
169 169. 4B.SPH Ôn luyện Toán 4 – Đỗ Tiến Đạt Giáo dục TP HCM 2014 6.000
170 170. 4B.SPH 36 đề ôn luyện TV 4 – Lê Phương Nga Giáo dục TP HCM 2014 10.000
171 171. 4B.SPH 35 đề ôn luyện Toán 4 – Nguyễn Áng Giáo dục TP HCM 2014 13.500
172 172. 4B.SPH Bt bổ trợ TV tập II – Trần Minh Phương Giáo dục TP HCM 2014 21.000
173 173. 4B.SPH Bt bổ trợ TV tập II – Trần Minh Phương Giáo dục 2014 6.000
174 174. 4B.SPH Bt bổ trợ TV tập II – Trần Minh Phương Giáo dục 2014 6.000
175 175. 4B.SPH Nụ hồng ban mai – Trần Minh phương Đồng Nai TP HCM 2014 6.000
176 176. 4B.SPH Nụ hồng ban mai – Trần Minh phương Đồng Nai Đồng Nai 2014 5.000
177 177. 4B.SPH Nụ hồng ban mai – Trần Minh phương Đồng Nai ĐN 2014 5.000
178 178. 4B.SPH Cầu thủ cuồng  phong – Ngọc Tiên Đồng Nai ĐN 2014 5.000
179 179. 4B.SPH Thiên thần Tokio Đồng Nai ĐN 2014 5.000
180 180. 4B.SPH Thiên thần Tokio Đồng Nai ĐN 2014 5.000
181 181. 4B.SPH Thiên thần Tokio Đồng Nai ĐN 2014 5.000
182 182. 4B.SPH Thiên thần Tokio Đồng Nai ĐN 2014 9.000
183 183. 4B.SPH Thiên thần Tokio Đồng Nai ĐN 2014 9.000
184 184. 4B.SPH Dưới nước học đường Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
185 185.4B.SPH Tháng ngày mộng mơ Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
186 186.4B.SPH Truyền thuyết các thần linh Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
187 187.4B.SPH Khung trời tuổi thơ Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
188 188.4B.SPH Bức tranh nồng Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
189 189.4B.SPH Sống với thiên thần Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
190 190.4B.SPH Cô bé mật đào Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
191 191.4B.SPH Cô gái bé bỏng Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
192 192.4B.SPH Cô gái bé bỏng Đà Nẵng ĐN 2014 9.000
193 193.4B.SPH Voi và khỉ – Bùi Việt Bắc GDVN HN 2014 9.000
194 194.4B.SPH Nàng công chúa quạ – Phan Mi GDVN HN 2014 9.000
195 195.4B.SPH Làm cỏ chuộc lỗi – Kim Khánh GDVN HN 2014 5.000
196 196.4B.SPH Mượn sừng của gà – Kim Khánh Báo SVVN HN 2014 6.000
197 197.4B.SPH Con thú thật thà Báo SVVN HN 2014 5.000
198 198.4B.SPH Nàng tiên cá Báo SVVN  Phương Đông 2014 9.000
199 199.4B.SPH Bộ quần áo mới của hoàng đế NXB Mĩ Thuật HN 2014 18.000
200 200.4B.SPH Ddoorremon tập 43 – Phạm Quang Vinh NXB Kim Đồng HN 2014 10.000
201 201.4B.SPH Ddoorremon tập 27 – Phạm Quang Vinh NXB Kim Đồng HN 2014 10.000
202 202.4B.SPH Công tử nghèo – Aimerinaga NXB trẻ HN 2014 14.000
203 203.4B.SPH Đôremon tập 8 – Phạm Quang Vinh NXB Kim Đồng HN 2014 14.000
204 204.4B.SPH Chú mèo máy điện tử tương lai(T10) – Phạm Quang Vinh NXB Kim Đồng HN 2014 25.000
205 205.4B.SPH Chú mèo máy điện tử tương lai(T11) – Phạm Quang Vinh NXB Kim Đồng HN 2015 22.000
206 206.4B.SPH Bảo vệ thiên sứ – Lê Quân Phong Phương Đông HN 2015 25.000
207 207.4B.SPH Nàng công chúa tí hon  Đông Tây HN HN 2015 22.000
208 208.4B.SPH Nàng Bach tuyết và bảy chú lùn Đông Tây HN HN 2015 24.000
209 209.4B.SPH Tấm Cám Đông Tây HN HN 2015 24.000
210 210.4B.SPH Sư tử và chuột nhắt – Việt Anh Mĩ Thuật HN 2014 22.000
211 211.4B.SPH Ba anh vịt – Nguyễn Văn Bắc Mĩ Thuật HN 2014 25.000
212 212.4B.SPH Ba anh vịt – Nguyễn Văn Bắc Mĩ Thuật HN 2014 24.000
213 213.4B.SPH Lọ lem – Nguyễn Văn Bắc Mĩ Thuật HN 2014 26.000
214 214.4B.SPH Tiếng việt nâng cao 4 – Lê Phương Nga Giáo dục HN 2014 33.000
215 215.4B.SPH Thực hành TLV – Trần Mạnh Hưởng Giáo dục HN 2014 30.000
216 216.4B.SPH Những Bài làm văn mẫu lớp 4 – Đỗ Kim Hảo TP HCM TP HCM 2014 28.000
217 217.4B.SPH Tiếng việt nâng cao 4 – Thái Quang Vinh Đà Nẵng ĐN 2014 33.000
218 218.4B.SPH 207 để bài văn TH 4 – Trần Đức Niềm Đà Nẵng ĐN 2014 32.000
219 219.4B.SPH Sự tích quả dưa hấu – Thu Trang NXB Dân Trí HN 2014 30.000
220 220.4B.SPH Vương quốc hãy lắng nghe – Kiều Trang – Phan Linh NXB Văn học HN 2014 45.000
221 221.4B.SPH Chắp cánh thiên thần – A.Ba NXB Hồng Đức HN 2014 45.000
222 222.4B.SPH Tiểu đầu bếp cung đình – NXB trẻ NXB trẻ HN 2014 49.000
223 223.4B.SPH Ôn luyện TV 4 – Nguyễn Thị Ly Kha Giáo dục TP HCM 2014 29.000
224 224.4B.SPH Từ điển TV – Khảo Trí Giáo dục HN 2014 19.000
225 225.4B.SPH 36 dề ôn luyện TV 4 – Vũ dương Thụy Giáo dục HN 2014 13.000
226 226.4B.SPH Bài toán cuối tuần toán 4 – Đỗ Trung Hiếu Giáo dục HN 2014 13.000
227 227.4B.SPH Rèn kỹ năng TV – Đỗ Việt Hùng Giáo dục HN 2014 39.000
228 228.4B.SPH Ôn luyện Toán 4 – Đỗ Tiến Đạt Giáo dục TP HCM 2014 5.000
229 229.4B.SPH 36 đề ôn luyện TV 4 – Lê Phương Nga Giáo dục TP HCM 2014 5.000
230 230.4B.SPH Ông vua gù Đông Tây HN HN 2015 8.000
231 231.4B.SPH Ngôi nhà bằng kẹo Đông Tây HN HN 2015 15.000
232 232.4B.SPH Cô mướp và bác vạn tuế Đông Tây HN HN 2015 5.000
233 233.4B.SPH Ôn luyện Toán 4 – Đỗ Tiến Đạt Giáo dục TP HCM 2014 5.000
234 234.4B.SPH Con cò Đông Tây HN HN 2015 5.000
235 235.4B.SPH Duyên nàng công chúa Đông Tây HN HN 2015 16.000
236 236.4B.SPH Đôremon tập 8 – Phạm Quang Vinh NXB Kim Đồng HN 2015 8.000
237 237.4B.SPH Cô bạn cùng lớp Đà Nẵng ĐN 2015 40.000
238 238.4B.SPH Miki Đà Nẵng ĐN 2015 13.000
239 239.4B.SPH Miki Thanh Hóa TH 2015 5.000
240 240.4B.SPH Miki Thanh Hóa TH 2015 5.000
241 241.4B.SPH Tài tiên tử Thanh Hóa TH 2015 5.000
242 242.4B.SPH Đôremon Thanh Hóa TH 2015 5.000
243 243.4B.SPH Truyền nhân Thanh Hóa TH 2015 5.000
244 244.4B.SPH Nhóm đặc biẹt Thanh Hóa TH 2015 5.000
245 245.4B.SPH Cô bé vui tươi Thanh Hóa TH 2015 5.000
246 246.4B.SPH Những chàng điệu nghệ Thanh Hóa TH 2015 5.000
247 247.4B.SPH Arita đáng yêu Thanh Hóa TH 2015 16.000
248 248.4B.SPH Arita đáng yêu Thanh Hóa TH 2015 16.000
249 249.4B.SPH Arita đáng yêu Thanh Hóa TH 2015 39.000
250 250.4B.SPH Sự tích trầu cau – Phương Thùy Thanh Hóa TH 2015 15.000
251 251.4B.SPH Thần đồng đất việt – Đức Huy Thanh Hóa TH 2015 8.000
252 252.4B.SPH 101 điều em muốn biết – Phạm Nhàn Đông Tây HN 2015 5.000
253 253.4B.SPH Đô rê mon – Fujiko.F.Fujio Đông Tây HN 2015 7.000
254 254.4B.SPH Shin – Cậu bé bút chì – Thanh Ngân Đông Tây HN 2015 22.000
255 255.4B.SPH Đô rê mon – Fujiko.F.Fujio Đông Tây HN 2015 8.000
256 256.4B.SPH Đô rê mon – Fujiko.F.Fujio Đà Nẵng ĐN 2015 16.000
257 257.4B.SPH Bài ca hạnh phúc – Đức Thành Đà Nẵng ĐN 2015 7.000
258 258.4B.SPH Bảy viên ngọc rồng Đà Nẵng ĐN 2015 16.000
259 259.4B.SPH Con nhà giau – Anh dũng Đà Nẵng ĐN 2015 8.000
260 260.4B.SPH Tí quậy – truyện tranh Kim Đồng HN 2015 25.000
261 261.4B.SPH Shin – Cậu bé bút chì – Yoshito Kim Đồng HN 2015 16.000
262 262.4B.SPH Chơi thế nào cho đúng – Kiều Trang Văn học HN 2015 20.000
263 263.4B.SPH Lý  Thường  Kiệt – Lê Hoàn Văn học HN 2015 8.000
264 264.4B.SPH Hai Bà Trưng – Lê Thùy Trang Văn học HN 2015 8.000
265 265.4B.SPH Nguyễn Trãi – Lê Lợi Văn học HN 2015 8.000
266 266.4B.SPH Nguyễn Trãi – Lê Lợi Văn học HN 2015 8.000
267 267.4B.SPH Trần Hủy Đạo – Quang Trung Văn học HN 2015 8.000
268 268.4B.SPH Hai Bà Trưng – Lê Thùy Trang Văn học HN 2015 8.000
269 269.4B.SPH Ngô Quyền – Đinh Bộ Lĩnh Văn học HN 2015 8.000
270 270.4B.SPH Chủ tịch Hồ Chí Minh – Lê Thùy Trang Văn học HN 2015 8.000
271 271.4B.SPH Nhánh cỏ hoang – Mitsuka Văn học HN 2015 5.000
272 272.4B.SPH Chinh phục vũ trụ – Mitsuba VHTT HN 2015 10.000
273 273.4B.SPH Đối thủ thần đồng – Lê Linh Trẻ Kim Đồng 2015 5.000
274 274.4B.SPH Taia ngộ – Juhosni Trẻ Kim Đồng 2015 5.000
275 275.4B.SPH Bay cao hơn nữa – Mosusu Trẻ Kim Đồng 2015 8.000
276 276.4B.SPH Chương trình lịch sử địa phương – Tài liệu Sở GD – TB HN 2015 6.000
277 277.4B.SPH Lịch sử lớp 12 – Tài liệu BGD HN 2015 5.000
278 278.4B.SPH Toán nâng cao 3 – Vũ Dương Thụy GD HN 2015 15.000
279 279.4B.SPH Kẻ thương thuyết – Những ngày xanh Thanh Hóa Thanh Hóa 2015 5.000
280 280.4B.SPH Mừng thọ 200 tuổi – Kim Khánh Đồng Nai Đồng Nai 2015 8.000
281 281.4B.SPH Gam ba – Morisue Trẻ HN 2015 8.000
282 282.4B.SPH Phát triển trí thông minh Toán 4 TP HCM TP HCM 2015 12.000
283 283.4B.SPH Giải bài tập Toán 4 – Phạm đình Thực TP HCM TP HCM 2015 21.000

các tin khác

Tủ sách phụ huynh, Lớp 3B, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH     Số TT Số Đăng ký Tác giả và tên sách Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1. 272/ 3B – SPH Mái trường vui nhộn GD Hà nội 2013 15.000   2. 273/ 3B – SPH Tý quậy Kim Đồng Hà Nội...Chi tiết

Tủ sách phụ huynh, Lớp 4A, Trường...

DANH MỤC SÁCH TỦ SÁCH PHỤ HUYNH     STT Số Đăng ký Tên sách Tác giả Xuất bản Giá tiền Ghi chú Nhà XB Nơi Năm 1 01/4A-SPH Kiếm hồn tranh võ hiệp T2 Quang Thắng Phương Đông Cà Mau 2006 6,000   2 02/4A-SPH Kiếm hồn tranh võ hiệp T3 Quang Thắng Phương...Chi tiết